精神学家精神學家 nghĩa là gì
jīng shén xué jiāHán Việt: TINH THẦN HỌC GIA
nhà tâm lý học
Nghĩa
jīng shén xué jiāHán Việt: TINH THẦN HỌC GIA
- nhà tâm lý học
Tiếng Anh: psychologist
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →