精神性厌食症精神性厭食症 nghĩa là gì
jīng shén xìng yàn shí zhèng
chứng chán ăn tâm thần
Nghĩa
jīng shén xìng yàn shí zhèng
- chứng chán ăn tâm thần
Tiếng Anh: anorexia nervosa
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 厌yàn · Hán Việt: ướmto dislike, to detest; to reject; to satiate6 nét · Xem thứ tự nét →
- 食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →