精神恍惚 nghĩa là gì
jīng shén huǎng hūHán Việt: TINH THẦN HOẢNG HỐT
lơ đãng
Nghĩa
jīng shén huǎng hūHán Việt: TINH THẦN HOẢNG HỐT
- lơ đãng
- trong trạng thái hôn mê
Tiếng Anh: (idiom) absent-minded; in a trance
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 恍huǎng · Hán Việt: hoảngabsent-minded; distracted; indistinct; seemingly9 nét · Xem thứ tự nét →
- 惚hū · Hán Việt: hốtconfused, absent-minded11 nét · Xem thứ tự nét →