精神支柱 nghĩa là gì
jīng shén zhī zhùHán Việt: TINH THẦN CHI TRỤ
trụ cột tinh thần
Nghĩa
jīng shén zhī zhùHán Việt: TINH THẦN CHI TRỤ
- trụ cột tinh thần
- chỗ dựa tinh thần
Tiếng Anh: moral pillars; spiritual props
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →
- 柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →