精神文明 nghĩa là gì
jīng shén wén míngHán Việt: TINH THẦN VĂN MINH
văn hóa tinh thần
Nghĩa
jīng shén wén míngHán Việt: TINH THẦN VĂN MINH
- văn hóa tinh thần
Tiếng Anh: spiritual culture
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →