精神满腹精神滿腹 nghĩa là gì
jīng shén mǎn fùHán Việt: TINH THẦN MÃN PHỤC
đầy trí tuệ (thành ngữ); tinh anh và nhiều kinh nghiệm
Nghĩa
jīng shén mǎn fùHán Việt: TINH THẦN MÃN PHỤC
- đầy trí tuệ (thành ngữ); tinh anh và nhiều kinh nghiệm
Tiếng Anh: full of wisdom (idiom); astute and widely experienced
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →
- 腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →