精神状态精神狀態 nghĩa là gì
jīng shén zhuàng tàiHán Việt: TINH THẦN TRẠNG THÁI
trạng thái tinh thần
Nghĩa
jīng shén zhuàng tàiHán Việt: TINH THẦN TRẠNG THÁI
- trạng thái tinh thần
- tình trạng tâm lý
Tiếng Anh: mental state; psychological condition
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →