精神狂乱精神狂亂 nghĩa là gì
jīng shén kuáng luànHán Việt: TINH THẦN CUỒNG LOẠN
sảng loạn
Nghĩa
jīng shén kuáng luànHán Việt: TINH THẦN CUỒNG LOẠN
- sảng loạn
- bệnh tâm thần
Tiếng Anh: delirium; mental illness
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →
- 乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →