精神生活 nghĩa là gì
jīng shén shēng huóHán Việt: TINH THẦN SINH HOẠT
đời sống tinh thần hoặc đạo đức
Nghĩa
jīng shén shēng huóHán Việt: TINH THẦN SINH HOẠT
- đời sống tinh thần hoặc đạo đức
Tiếng Anh: spiritual or moral life
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →