精神病医院精神病醫院 nghĩa là gì
jīng shén bìng yī yuànHán Việt: TINH THẦN BỆNH Y VIỆN
bệnh viện tâm thần
Nghĩa
jīng shén bìng yī yuànHán Việt: TINH THẦN BỆNH Y VIỆN
- bệnh viện tâm thần
Tiếng Anh: psychiatric hospital
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →