Từ điển › 精神科精神科 nghĩa là gìjīng shén kēHán Việt: TINH THẦN KHOAtâm thần họcNghĩa jīng shén kēHán Việt: TINH THẦN KHOAtâm thần họcTiếng Anh: psychiatryChữ thành phần精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 精神科精神科医生jīng shén kē yī shēng bác sĩ tâm thần