精简开支精簡開支 nghĩa là gì
jīng jiǎn kāi zhīHán Việt: TINH GIẢN KHAI CHI
giảm chi tiêu
Nghĩa
jīng jiǎn kāi zhīHán Việt: TINH GIẢN KHAI CHI
- giảm chi tiêu
- cắt giảm chi tiêu
Tiếng Anh: to reduce spending; to cut spending
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →