精练精練 nghĩa là gì
jīng liànHán Việt: TINH LUYỆN
(dệt may) làm sạch
Nghĩa
jīng liànHSK 7Hán Việt: TINH LUYỆN
- (dệt may) làm sạch
- gỡ gum (tơ)
- biến thể của 精煉|精炼[jing1 lian4]
Tiếng Anh: (textiles) to scour; to degum (silk); variant of 精煉|精炼[jing1 lian4]
jīng liànHán Việt: TINH LUYỆN
(dệt may) làm sạch
Tiếng Anh: (textiles) to scour; to degum (silk); variant of 精煉|精炼[jing1 lian4]