Từ điển › 精细精细精細 nghĩa là gìjīng xìHán Việt: TINH TỚItỉ mỉNghĩa jīng xìHSK 7Hán Việt: TINH TỚItỉ mỉcẩn thậnkỹ lưỡngTiếng Anh: fine; meticulous; carefulChữ thành phần精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →