精致露营精緻露營 nghĩa là gì
jīng zhì lù yíng
cắm trại sang trọng (từ mới khoảng năm 2019)
Nghĩa
jīng zhì lù yíng
- cắm trại sang trọng (từ mới khoảng năm 2019)
Tiếng Anh: glamping (neologism c. 2019)
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →
- 露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →