精通 nghĩa là gì
jīng tōngHán Việt: TINH THÔNG
thành thạo
Nghĩa
jīng tōngHSK 7Hán Việt: TINH THÔNG
- thành thạo
- làm chủ (một môn học)
Tiếng Anh: to be proficient in; to master (a subject)
jīng tōngHán Việt: TINH THÔNG
thành thạo
Tiếng Anh: to be proficient in; to master (a subject)