精髓 nghĩa là gì
jīng suǐHán Việt: TINH TUỶ
tinh hoa
Nghĩa
jīng suǐHSK 7Hán Việt: TINH TUỶ
- tinh hoa
- cốt lõi
- tinh tuý
- bản chất
Tiếng Anh: marrow; pith; quintessence; essence
jīng suǐHán Việt: TINH TUỶ
tinh hoa
Tiếng Anh: marrow; pith; quintessence; essence