糊口餬口 nghĩa là gì
hú kǒuHán Việt: HỒ KHẨU
kiếm sống chật vật
Nghĩa (2 cách đọc)
hú kǒuHán Việt: HỒ KHẨU
- kiếm sống chật vật
- sống qua ngày một cách khó khăn
Tiếng Anh: to scrape a meager living; to get by with difficulty
hú kǒuHán Việt: HỒ KHẨU
- biến thể của 糊口[hu2 kou3]
Tiếng Anh: variant of 糊口[hu2 kou3]