Từ điển › 糊嘴糊嘴 nghĩa là gìhú zuǐkiếm sống chật vậtNghĩa hú zuǐkiếm sống chật vậtsống khó khănTiếng Anh: to scrape a meager living; to get by with difficultyChữ thành phần糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →