Từ điển › 糊墙纸糊墙纸糊牆紙 nghĩa là gìhú qiáng zhǐHán Việt: HỒ TƯỜNG CHỈgiấy dán tườngNghĩa hú qiáng zhǐHán Việt: HỒ TƯỜNG CHỈgiấy dán tườngTiếng Anh: wallpaperChữ thành phần糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →