Từ điển › 糊涂账糊涂账糊塗賬 nghĩa là gìhú tu zhàngsổ sách lộn xộnNghĩa hú tu zhàngsổ sách lộn xộnmớ bòng bong kế toánTiếng Anh: muddled accounts; a mess of bookkeepingChữ thành phần糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →