Từ điển › 糊精糊精 nghĩa là gìhú jīngHán Việt: HỒ TINHdextrinNghĩa hú jīngHán Việt: HỒ TINHdextrinTiếng Anh: dextrinChữ thành phần糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →