糊糊涂涂糊糊塗塗 nghĩa là gì
hú hu tú tuHán Việt: HỒ HỒ DƠ DƠ
bối rối
Nghĩa
hú hu tú tuHán Việt: HỒ HỒ DƠ DƠ
- bối rối
- mơ hồ
- ngốc nghếch
- đần độn
Tiếng Anh: confused; muddled; stupid; dumb
hú hu tú tuHán Việt: HỒ HỒ DƠ DƠ
bối rối
Tiếng Anh: confused; muddled; stupid; dumb