糊里糊涂糊裡糊塗 · 糊里糊塗 nghĩa là gì
hú li hú túHán Việt: HỒ LỊA HỒ DƠ
bối rối
Nghĩa (2 cách đọc)
hú li hú túHán Việt: HỒ LỊA HỒ DƠ
- bối rối
- mơ hồ
- không rõ ràng
- đầu óc mơ màng
- lẫn lộn
- ngơ ngác
Tiếng Anh: confused; vague; indistinct; muddle-headed; mixed up; in a daze
hú li hú túHán Việt: HỒ LỊA HỒ DƠ
- biến thể của 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]
Tiếng Anh: variant of 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]