Từ điển › 糖分糖分 nghĩa là gìtáng fènHán Việt: ĐƯỜNG PHÂNhàm lượng đườngNghĩa táng fènHán Việt: ĐƯỜNG PHÂNhàm lượng đườngTiếng Anh: sugar contentChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →