Từ điển › 糖原糖原 nghĩa là gìtáng yuánHán Việt: ĐƯỜNG NGUYÊNglycogenNghĩa táng yuánHán Việt: ĐƯỜNG NGUYÊNglycogenTiếng Anh: glycogenChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →