Từ điển › 糖友糖友 nghĩa là gìtáng yǒuHán Việt: ĐƯỜNG HỮUngười mắc bệnh tiểu đườngNghĩa táng yǒuHán Việt: ĐƯỜNG HỮUngười mắc bệnh tiểu đườngTiếng Anh: diabetes suffererChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →