Từ điển › 糖寮糖寮 nghĩa là gìtáng liáonhà máy đườngNghĩa táng liáonhà máy đườngTiếng Anh: sugar millChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →寮liáoshanty, hut, shack15 nét · Xem thứ tự nét →