Từ điển › 糖尿病糖尿病 nghĩa là gìtáng niào bìngbệnh tiểu đường; đái tháo đườngNghĩa táng niào bìngHSK 7bệnh tiểu đường; đái tháo đườngTiếng Anh: diabetes; diabetes mellitusChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →