Từ điển › 糖房糖房 nghĩa là gìtáng fángHán Việt: ĐƯỜNG PHÒNGnhà máy đườngNghĩa táng fángHán Việt: ĐƯỜNG PHÒNGnhà máy đườngTiếng Anh: sugar millChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →