Từ điển › 糖果糖果 nghĩa là gìtáng guǒHán Việt: ĐƯỜNG QUẢkẹoNghĩa táng guǒHSK 7Hán Việt: ĐƯỜNG QUẢkẹoLT:粒[li4]Tiếng Anh: candy; CL:粒[li4]Chữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →