Từ điển › 糖汁糖汁 nghĩa là gìtáng zhīHán Việt: ĐƯỜNG CHẤPxi-rôNghĩa táng zhīHán Việt: ĐƯỜNG CHẤPxi-rôTiếng Anh: syrupChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →