Từ điển › 糖浆糖浆糖漿 nghĩa là gìtáng jiāngxi-rôNghĩa táng jiāngxi-rôTiếng Anh: syrupChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →