Từ điển › 糖稀糖稀 nghĩa là gìtáng xīHán Việt: ĐƯỜNG HImạch nha lỏngNghĩa táng xīHán Việt: ĐƯỜNG HImạch nha lỏngTiếng Anh: maltose syrupChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →