糖粉 nghĩa là gì
táng fěnHán Việt: ĐƯỜNG PHẤN
đường icing
Nghĩa
táng fěnHán Việt: ĐƯỜNG PHẤN
- đường icing
- đường làm bánh
- đường bột
Tiếng Anh: icing sugar; confectioner's sugar; powdered sugar
táng fěnHán Việt: ĐƯỜNG PHẤN
đường icing
Tiếng Anh: icing sugar; confectioner's sugar; powdered sugar