Từ điển › 糖脂糖脂 nghĩa là gìtáng zhīglycolipidNghĩa táng zhīglycolipidTiếng Anh: glycolipidChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →脂zhīfat, grease, lard, oil10 nét · Xem thứ tự nét →