Từ điển › 糖苷糖苷 nghĩa là gìtáng gānglucosideNghĩa táng gānglucosideTiếng Anh: glycosideChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →苷gānlicorice8 nét · Xem thứ tự nét →