Từ điển › 糖蜜糖蜜 nghĩa là gìtáng mìHán Việt: ĐƯỜNG MẬTmật míaNghĩa táng mìHán Việt: ĐƯỜNG MẬTmật míaxi-rôTiếng Anh: molasses; syrupChữ thành phần糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →蜜mì · Hán Việt: mậthoney, nectar; sweet14 nét · Xem thứ tự nét →