糟溜黄鱼片糟溜黃魚片 nghĩa là gì
zāo liū huáng yú piàn
phi lê cá vàng xào
Nghĩa
zāo liū huáng yú piàn
- phi lê cá vàng xào
Tiếng Anh: stir-fried yellow fish filet
Chữ thành phần
- 糟zāosediment, dregs; to waste, to spoil17 nét · Xem thứ tự nét →
- 溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →