糟透 nghĩa là gì
zāo tòu
trong tình trạng tồi tệ
Nghĩa
zāo tòu
- trong tình trạng tồi tệ
- kinh khủng
- đáng sợ
- hoàn toàn đáng tiếc
Tiếng Anh: in a bad state; horrible; dreadful; entirely regrettable
zāo tòu
trong tình trạng tồi tệ
Tiếng Anh: in a bad state; horrible; dreadful; entirely regrettable