Từ điển › 系上系上繫上 nghĩa là gìjì shangHán Việt: HỆ THƯỢNGbuộc vàoNghĩa jì shangHán Việt: HỆ THƯỢNGbuộc vàocài vàothắt chặtTiếng Anh: to tie on; to buckle up; to fastenChữ thành phần系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →