系出名门系出名門 nghĩa là gì
xì chū míng ménHán Việt: HỆ XUẤT DANH MÔN
xuất thân từ gia đình danh giá
Nghĩa
xì chū míng ménHán Việt: HỆ XUẤT DANH MÔN
- xuất thân từ gia đình danh giá
Tiếng Anh: to come from a distinguished family
Chữ thành phần
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →