系列放大器 nghĩa là gì
xì liè fàng dà qìHán Việt: HỆ LIỆT PHÓNG ĐẠI KHÍ
bộ khuếch đại nối tiếp
Nghĩa
xì liè fàng dà qìHán Việt: HỆ LIỆT PHÓNG ĐẠI KHÍ
- bộ khuếch đại nối tiếp
Chữ thành phần
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →