Từ điển › 系列片系列片 nghĩa là gìxì liè piànHán Việt: HỆ LIỆT PHIẾNloạt phimNghĩa xì liè piànHán Việt: HỆ LIỆT PHIẾNloạt phimTiếng Anh: film seriesChữ thành phần系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →