Từ điển › 系数系数係數 nghĩa là gìxì shùHán Việt: HỆ SỐhệ sốNghĩa xì shùHán Việt: HỆ SỐhệ sốnhân tốmô đuntỷ lệTiếng Anh: coefficient; factor; modulus; ratioChữ thành phần系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →