Từ điển › 系泊系泊繫泊 nghĩa là gìjì bóHán Việt: HỆ BẠCneo đậuNghĩa jì bóHán Việt: HỆ BẠCneo đậuTiếng Anh: to moorChữ thành phần系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →泊pō · Hán Việt: bạcto anchor; to moor8 nét · Xem thứ tự nét →