Từ điển › 系统性系统性系統性 nghĩa là gìxì tǒng xìngHán Việt: HỆ THỐNG TÍNHmang tính hệ thốngNghĩa xì tǒng xìngHán Việt: HỆ THỐNG TÍNHmang tính hệ thốngTiếng Anh: systematicChữ thành phần系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →