素养素養 nghĩa là gì
sù yǎngHán Việt: TỐ DƯỠNG
tu dưỡng cá nhân
Nghĩa
sù yǎngHSK 7Hán Việt: TỐ DƯỠNG
- tu dưỡng cá nhân
- thành tựu trong tự rèn luyện
Tiếng Anh: (personal) accomplishment; attainment in self-cultivation
sù yǎngHán Việt: TỐ DƯỠNG
tu dưỡng cá nhân
Tiếng Anh: (personal) accomplishment; attainment in self-cultivation