Từ điển › 素日素日 nghĩa là gìsù rìHán Việt: TỐ NHẬTthường thườngNghĩa sù rìHán Việt: TỐ NHẬTthường thườngTiếng Anh: usuallyChữ thành phần素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →