素质教育素質教育 nghĩa là gì
sù zhì jiào yùHán Việt: TỐ CHẤT GIÁO DỤC
giáo dục toàn diện (trái ngược với 應試教育|应试教育[ying4 shi4 jiao4 yu4], giáo dục định hướng thi cử)
Nghĩa
sù zhì jiào yùHán Việt: TỐ CHẤT GIÁO DỤC
- giáo dục toàn diện (trái ngược với 應試教育|应试教育[ying4 shi4 jiao4 yu4], giáo dục định hướng thi cử)
Tiếng Anh: all-round education (as opposed to exam-oriented education 應試教育|应试教育[ying4 shi4 jiao4 yu4])
Chữ thành phần
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →